priming coat

priming coat

A painter applies a priming coat to a new wooden door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp sơn lót: "Priming coat" chỉ lớp sơn hoặc chất nền đầu tiên được phủ lên bề mặt (tường, gỗ, kim loại) trước khi sơn các lớp tiếp theo. Mục đích để tạo độ bám dính, che phủ khuyết điểm, ngăn thấm.
dụ sử dụng
  • (Bạn phải phủ một lớp sơn lót trước khi sơn tường để đảm bảo màu cuối cùng đều.)
  • (Lớp sơn lót giúp sơn bám dính tốt hơn lên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apply a priming coat": phủ một lớp sơn lót.

    • It is recommended to apply a priming coat on new drywall. (Nên phủ một lớp sơn lót lên tường thạch cao mới.)
  • "Priming coat vs. undercoat": lớp sơn lót có thể khác với lớp sơn nền (undercoat) về thành phần; priming coat thường lớp đầu tiên, trong khi undercoat lớp giữa priming coat lớp sơn phủ.

Biến thể từ gần giống
  • Primer (danh từ): sơn lót, thường được dùng thay thế cho "priming coat" trong ngữ cảnh thông thường.

    • Use a good primer before painting. (Sử dụng sơn lót tốt trước khi sơn.)
  • Undercoat (danh từ): lớp sơn nền, thường lớp thứ hai sau sơn lót.

    • The undercoat provides a smooth base for the topcoat. (Lớp sơn nền tạo nền mịn cho lớp sơn phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Base coat: lớp sơn nền, tương tự như priming coat.
  • Sealer: chất bịt kín, đôi khi được dùng như priming coat để chống thấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coat with: phủ lên (một lớp).
    • Coat the surface with a priming coat before painting. (Phủ một lớp sơn lót lên bề mặt trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan